Tiếng Việt
Ổ đĩa tiếng Anh là gì?
Ổ đĩa tiếng Anh là Disk /dɪsk/. Thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, thường là đĩa cứng hoặc đĩa quang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disk
Ví dụ câu với Ổ đĩa / Disk
- 1
Tôi cần sao lưu dữ liệu vào ổ đĩa ngoài.
I need to back up my data to an external disk.
- 2
Ổ đĩa cứng của tôi đã đầy và cần phải dọn dẹp.
My hard disk is full and needs cleaning.
Ghi chú dùng từ Ổ đĩa
Ổ đĩa là thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, như ổ cứng hoặc ổ quang. Các thuật ngữ liên quan: ổ cứng (hard drive), ổ quang (optical disk), bộ nhớ (memory).
Video minh hoạ Ổ đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ổ đĩa
Câu hỏi thường gặp về "Ổ đĩa"
Ổ đĩa tiếng Anh là gì?
Ổ đĩa tiếng Anh là "Disk" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, thường là đĩa cứng hoặc đĩa quang.
"Disk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disk" nghĩa tiếng Việt là "Ổ đĩa". Ổ đĩa là thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, như ổ cứng hoặc ổ quang.
Phát âm "Disk" như thế nào?
"Disk" có phiên âm IPA /dɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disk"?
I need to back up my data to an external disk. — Tôi cần sao lưu dữ liệu vào ổ đĩa ngoài.