The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đĩa than tiếng Anh là gì?

đĩa than tiếng Anh là Phonograph record /ˈfəʊnəɡrɑːf ˈrɛkɔːd/. Bản ghi âm thanh trên đĩa nhựa dùng để phát bằng máy hát đĩa.

Hình minh hoạ "đĩa than" tiếng Anh là "Phonograph record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phonograph record

Danh từ
/ˈfəʊnəɡrɑːf ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với đĩa than / Phonograph record

  1. 1

    Tôi thích nghe đĩa than vào cuối tuần.

    I enjoy listening to phonograph records on weekends.

  2. 2

    Đĩa than này có âm thanh rất rõ ràng.

    This phonograph record has very clear sound.

Ghi chú dùng từ đĩa than

Đĩa than là loại đĩa ghi âm cũ, dùng để phát nhạc qua máy hát đĩa. Các thuật ngữ liên quan: 'turntable' (bàn quay đĩa), 'record player' (máy phát đĩa), 'vinyl' (đĩa vinyl).

Video minh hoạ đĩa than

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đĩa than

Câu hỏi thường gặp về "đĩa than"

Đĩa than tiếng Anh là gì?

Đĩa than tiếng Anh là "Phonograph record" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi âm thanh trên đĩa nhựa dùng để phát bằng máy hát đĩa.

"Phonograph record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phonograph record" nghĩa tiếng Việt là "đĩa than". Đĩa than là loại đĩa ghi âm cũ, dùng để phát nhạc qua máy hát đĩa.

Phát âm "Phonograph record" như thế nào?

"Phonograph record" có phiên âm IPA /ˈfəʊnəɡrɑːf ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phonograph record"?

I enjoy listening to phonograph records on weekends. — Tôi thích nghe đĩa than vào cuối tuần.