Tiếng Việt
Tình địch tiếng Anh là gì?
tình địch tiếng Anh là love rival /lʌv ˈraɪvəl/. Người cạnh tranh trong tình cảm, thường là người yêu của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love rival
Ví dụ câu với tình địch / love rival
- 1
Anh ấy đã có một tình địch trong cuộc tình của mình.
He had a love rival in his relationship.
- 2
Cô ấy luôn cảnh giác với các tình địch của mình.
She is always wary of her love rivals.
Ghi chú dùng từ tình địch
Tình địch là người cạnh tranh trong chuyện tình cảm. Các từ liên quan: 'đối thủ' (rival), 'cạnh tranh' (competition), 'yêu' (love).
Video minh hoạ tình địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tình địch
Câu hỏi thường gặp về "tình địch"
Tình địch tiếng Anh là gì?
Tình địch tiếng Anh là "love rival" (danh từ), nghĩa là: Người cạnh tranh trong tình cảm, thường là người yêu của người khác.
"love rival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love rival" nghĩa tiếng Việt là "tình địch". Tình địch là người cạnh tranh trong chuyện tình cảm.
Phát âm "love rival" như thế nào?
"love rival" có phiên âm IPA /lʌv ˈraɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love rival"?
He had a love rival in his relationship. — Anh ấy đã có một tình địch trong cuộc tình của mình.