Tiếng Việt
Điểm hạ chí tiếng Anh là gì?
điểm hạ chí tiếng Anh là summer solstice /ˈsʌmər ˈsɒlstɪs/. Ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, đánh dấu bắt đầu mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summer solstice
Ví dụ câu với điểm hạ chí / summer solstice
- 1
Mỗi năm, điểm hạ chí thường rơi vào ngày 21 tháng 6.
The summer solstice usually occurs on June 21 each year.
- 2
Trong nhiều nền văn hóa, điểm hạ chí là ngày lễ quan trọng để chào đón mùa hè.
In many cultures, the summer solstice is an important day to celebrate the arrival of summer.
Ghi chú dùng từ điểm hạ chí
Điểm hạ chí là ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, còn gọi là ngày hè dài nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đại dương' (ocean), 'mặt trời' (sun), 'ngày lễ' (festival).
Video minh hoạ điểm hạ chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm hạ chí
Câu hỏi thường gặp về "điểm hạ chí"
Điểm hạ chí tiếng Anh là gì?
Điểm hạ chí tiếng Anh là "summer solstice" (danh từ), nghĩa là: Ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, đánh dấu bắt đầu mùa hè.
"summer solstice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summer solstice" nghĩa tiếng Việt là "điểm hạ chí". Điểm hạ chí là ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, còn gọi là ngày hè dài nhất.
Phát âm "summer solstice" như thế nào?
"summer solstice" có phiên âm IPA /ˈsʌmər ˈsɒlstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summer solstice"?
The summer solstice usually occurs on June 21 each year. — Mỗi năm, điểm hạ chí thường rơi vào ngày 21 tháng 6.