Tiếng Việt
Đông chí tiếng Anh là gì?
đông chí tiếng Anh là winter solstice /ˈwɪntə ˈsɒlstɪs/. Ngày đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm, thường xảy ra vào khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 12.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
winter solstice
Ví dụ câu với đông chí / winter solstice
- 1
Chúng tôi thường tổ chức lễ hội vào ngày đông chí để chào đón mùa đông.
We usually hold a festival on the winter solstice to welcome the winter.
- 2
Ngày đông chí đánh dấu sự bắt đầu của mùa đông ở bán cầu bắc.
The winter solstice marks the beginning of winter in the northern hemisphere.
Ghi chú dùng từ đông chí
Đông chí là một trong các điểm đặc biệt của năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngày dài nhất' (summer solstice), 'đêm dài nhất' (winter solstice), và 'đường hoàng đạo' (equinox).
Video minh hoạ đông chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông chí
Câu hỏi thường gặp về "đông chí"
Đông chí tiếng Anh là gì?
Đông chí tiếng Anh là "winter solstice" (danh từ), nghĩa là: Ngày đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm, thường xảy ra vào khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 12.
"winter solstice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"winter solstice" nghĩa tiếng Việt là "đông chí". Đông chí là một trong các điểm đặc biệt của năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngày dài nhất' (summer solstice), 'đêm dài nhất' (winter solstice), và 'đường hoàng đạo' (equinox).
Phát âm "winter solstice" như thế nào?
"winter solstice" có phiên âm IPA /ˈwɪntə ˈsɒlstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "winter solstice"?
We usually hold a festival on the winter solstice to welcome the winter. — Chúng tôi thường tổ chức lễ hội vào ngày đông chí để chào đón mùa đông.