The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ chí tiếng Anh là gì?

hạ chí tiếng Anh là summer solstice /ˈsʌmə ˈsɒlstɪs/. Ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, thường xảy ra vào khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 6.

Hình minh hoạ "hạ chí" tiếng Anh là "summer solstice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

summer solstice

Danh từ
/ˈsʌmə ˈsɒlstɪs/

Ví dụ câu với hạ chí / summer solstice

  1. 1

    Hạ chí là ngày bắt đầu của mùa hè.

    The summer solstice marks the beginning of summer.

  2. 2

    Trong ngày hạ chí, ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp nhất vào Bắc bán cầu.

    On the summer solstice, the sun's rays are most direct in the Northern Hemisphere.

Ghi chú dùng từ hạ chí

Hạ chí là một hiện tượng thiên văn quan trọng, đánh dấu ngày dài nhất trong năm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đại dương' (ocean), 'mặt trời' (sun), và 'ngày' (day).

Video minh hoạ hạ chí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạ chí

Câu hỏi thường gặp về "hạ chí"

Hạ chí tiếng Anh là gì?

Hạ chí tiếng Anh là "summer solstice" (danh từ), nghĩa là: Ngày có ánh sáng mặt trời dài nhất trong năm, thường xảy ra vào khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 6.

"summer solstice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"summer solstice" nghĩa tiếng Việt là "hạ chí". Hạ chí là một hiện tượng thiên văn quan trọng, đánh dấu ngày dài nhất trong năm.

Phát âm "summer solstice" như thế nào?

"summer solstice" có phiên âm IPA /ˈsʌmə ˈsɒlstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "summer solstice"?

The summer solstice marks the beginning of summer. — Hạ chí là ngày bắt đầu của mùa hè.