The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm mấu chốt tiếng Anh là gì?

điểm mấu chốt tiếng Anh là key point /ki pɔɪnt/. Điều quan trọng nhất cần chú ý trong một vấn đề hoặc cuộc thảo luận.

Hình minh hoạ "điểm mấu chốt" tiếng Anh là "key point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

key point

Danh từ
/ki pɔɪnt/

Ví dụ câu với điểm mấu chốt / key point

  1. 1

    Điểm mấu chốt của bài thuyết trình là sự rõ ràng trong truyền đạt.

    The key point of the presentation is clarity in communication.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định điểm mấu chốt của vấn đề để giải quyết hiệu quả.

    We need to identify the key point of the issue to address it effectively.

Ghi chú dùng từ điểm mấu chốt

Điểm mấu chốt là ý chính hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề. Các từ liên quan: 'main idea' (ý chính), 'crucial point' (điểm quan trọng), 'central issue' (vấn đề trung tâm).

Video minh hoạ điểm mấu chốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm mấu chốt

Câu hỏi thường gặp về "điểm mấu chốt"

Điểm mấu chốt tiếng Anh là gì?

Điểm mấu chốt tiếng Anh là "key point" (danh từ), nghĩa là: Điều quan trọng nhất cần chú ý trong một vấn đề hoặc cuộc thảo luận.

"key point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"key point" nghĩa tiếng Việt là "điểm mấu chốt". Điểm mấu chốt là ý chính hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề.

Phát âm "key point" như thế nào?

"key point" có phiên âm IPA /ki pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "key point"?

The key point of the presentation is clarity in communication. — Điểm mấu chốt của bài thuyết trình là sự rõ ràng trong truyền đạt.