The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mấu tiếng Anh là gì?

Mấu tiếng Anh là Lug /lʌɡ/. Phần móc hoặc chốt dùng để cài hoặc giữ chặt các vật cố định.

Hình minh hoạ "Mấu" tiếng Anh là "Lug"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lug

Danh từ
/lʌɡ/

Ví dụ câu với Mấu / Lug

  1. 1

    Cần phải tháo mấu ra để mở chiếc hộp.

    You need to remove the lug to open the box.

  2. 2

    Xe đạp của tôi bị hỏng mấu bánh xe.

    My bicycle's wheel lug is broken.

Ghi chú dùng từ Mấu

Mấu là phần móc dùng để cố định hoặc giữ chặt. Các từ liên quan gồm 'bolt' (ốc vít), 'nut' (đai ốc), 'clamp' (kẹp).

Video minh hoạ Mấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mấu

Câu hỏi thường gặp về "Mấu"

Mấu tiếng Anh là gì?

Mấu tiếng Anh là "Lug" (danh từ), nghĩa là: Phần móc hoặc chốt dùng để cài hoặc giữ chặt các vật cố định.

"Lug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lug" nghĩa tiếng Việt là "Mấu". Mấu là phần móc dùng để cố định hoặc giữ chặt.

Phát âm "Lug" như thế nào?

"Lug" có phiên âm IPA /lʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lug"?

You need to remove the lug to open the box. — Cần phải tháo mấu ra để mở chiếc hộp.