Tiếng Việt
Điểm rèn luyện tiếng Anh là gì?
điểm rèn luyện tiếng Anh là training point /ˈtreɪnɪŋ pɔɪnts/. Điểm thể hiện thành tích hoặc nỗ lực trong quá trình rèn luyện hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
training point
Ví dụ câu với điểm rèn luyện / training point
- 1
Anh ấy đã đạt điểm rèn luyện cao trong kỳ thi cuối kỳ.
He scored high training points in the final exam.
- 2
Điểm rèn luyện của sinh viên phản ánh sự cố gắng của họ.
The training points of students reflect their efforts.
Ghi chú dùng từ điểm rèn luyện
Điểm rèn luyện thường dùng để đánh giá sự tiến bộ hoặc nỗ lực cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'performance' (hiệu suất), 'assessment' (đánh giá), và 'achievement' (thành tích).
Video minh hoạ điểm rèn luyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm rèn luyện
Câu hỏi thường gặp về "điểm rèn luyện"
Điểm rèn luyện tiếng Anh là gì?
Điểm rèn luyện tiếng Anh là "training point" (danh từ), nghĩa là: Điểm thể hiện thành tích hoặc nỗ lực trong quá trình rèn luyện hoặc học tập.
"training point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"training point" nghĩa tiếng Việt là "điểm rèn luyện". Điểm rèn luyện thường dùng để đánh giá sự tiến bộ hoặc nỗ lực cá nhân.
Phát âm "training point" như thế nào?
"training point" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ pɔɪnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "training point"?
He scored high training points in the final exam. — Anh ấy đã đạt điểm rèn luyện cao trong kỳ thi cuối kỳ.