Tiếng Việt
Rèn tiếng Anh là gì?
rèn tiếng Anh là Forge /fɔrdʒ/. Rèn là quá trình nung nóng và đập kim loại để tạo hình hoặc tăng cường độ, thường dùng trong luyện kim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forge
Ví dụ câu với rèn / Forge
- 1
Thợ rèn đã rèn thanh sắt thành dao.
The blacksmith forged the iron bar into a knife.
- 2
Chúng tôi đang rèn thép để làm lưỡi dao.
We are forging steel to make blades.
Ghi chú dùng từ rèn
Rèn liên quan đến quá trình gia công kim loại bằng nhiệt và đập. Các từ liên quan: 'smith' (thợ rèn), 'anvil' (bục rèn), 'heat' (nhiệt).
Video minh hoạ rèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rèn
Câu hỏi thường gặp về "rèn"
Rèn tiếng Anh là gì?
Rèn tiếng Anh là "Forge" (động từ), nghĩa là: Rèn là quá trình nung nóng và đập kim loại để tạo hình hoặc tăng cường độ, thường dùng trong luyện kim.
"Forge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forge" nghĩa tiếng Việt là "rèn". Rèn liên quan đến quá trình gia công kim loại bằng nhiệt và đập.
Phát âm "Forge" như thế nào?
"Forge" có phiên âm IPA /fɔrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forge"?
The blacksmith forged the iron bar into a knife. — Thợ rèn đã rèn thanh sắt thành dao.