Tiếng Việt
Điểm thành phần tiếng Anh là gì?
điểm thành phần tiếng Anh là component point /kəmˈpoʊnənt pɔɪnt/. Điểm thành phần là các điểm nhỏ trong một hệ thống hoặc cấu trúc dùng để xác định vị trí hoặc đặc điểm của các phần tử trong tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
component point
Ví dụ câu với điểm thành phần / component point
- 1
Trong bản đồ, điểm thành phần thể hiện các vị trí quan trọng.
On the map, component points indicate key locations.
- 2
Các điểm thành phần này giúp xác định chính xác vị trí của các phần trong thiết kế.
These component points help precisely locate parts in the design.
Ghi chú dùng từ điểm thành phần
Điểm thành phần là các điểm nhỏ dùng để xác định vị trí trong các hệ thống hoặc bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'node' (điểm nút), 'coordinate' (tọa độ), 'reference point' (điểm tham chiếu).
Video minh hoạ điểm thành phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm thành phần
Câu hỏi thường gặp về "điểm thành phần"
Điểm thành phần tiếng Anh là gì?
Điểm thành phần tiếng Anh là "component point" (danh từ), nghĩa là: Điểm thành phần là các điểm nhỏ trong một hệ thống hoặc cấu trúc dùng để xác định vị trí hoặc đặc điểm của các phần tử trong tổng thể.
"component point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"component point" nghĩa tiếng Việt là "điểm thành phần". Điểm thành phần là các điểm nhỏ dùng để xác định vị trí trong các hệ thống hoặc bản đồ.
Phát âm "component point" như thế nào?
"component point" có phiên âm IPA /kəmˈpoʊnənt pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "component point"?
On the map, component points indicate key locations. — Trong bản đồ, điểm thành phần thể hiện các vị trí quan trọng.