Tiếng Việt
Thành phần tiếng Anh là gì?
thành phần tiếng Anh là ingredient /ɪnˈgridiənt/. Thành phần là các chất hoặc vật liệu tạo thành một phần của một tổng thể hoặc một sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingredient
Ví dụ câu với thành phần / ingredient
- 1
Các thành phần chính của món ăn này là gạo, thịt và rau.
The main ingredients of this dish are rice, meat, and vegetables.
- 2
Bạn cần kiểm tra thành phần của thuốc để tránh dị ứng.
You should check the ingredient list of the medicine to avoid allergies.
Ghi chú dùng từ thành phần
Thành phần thường dùng để chỉ các chất trong một công thức hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: 'component' (thành phần cấu tạo), 'element' (yếu tố), 'constituent' (thành phần cấu thành).
Video minh hoạ thành phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phần
- thành phần vảifabric composition
- thành phần xen kẽintercalated component
- thành phần bổ sungdietary supplement
- thành phần cấu tạocomponent
- thành phần hóa họcchemical composition
- thành phần kinh tếEconomic sector
- thành phần mỹ phẩmcosmetic ingredient
- thành phần tham dựparticipant
- thành phần gia đìnhfamily member
- thành phần tham giaparticipant
- thành phần dinh dưỡngNutrient
- thành phần xen vào giữaintervening component
Câu hỏi thường gặp về "thành phần"
Thành phần tiếng Anh là gì?
Thành phần tiếng Anh là "ingredient" (danh từ), nghĩa là: Thành phần là các chất hoặc vật liệu tạo thành một phần của một tổng thể hoặc một sản phẩm.
"ingredient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingredient" nghĩa tiếng Việt là "thành phần". Thành phần thường dùng để chỉ các chất trong một công thức hoặc sản phẩm.
Phát âm "ingredient" như thế nào?
"ingredient" có phiên âm IPA /ɪnˈgridiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingredient"?
The main ingredients of this dish are rice, meat, and vegetables. — Các thành phần chính của món ăn này là gạo, thịt và rau.