Tiếng Việt
Điểm thưởng tiếng Anh là gì?
điểm thưởng tiếng Anh là bonus point /ˈboʊnəs pɔɪnt/. Điểm cộng thêm được trao để khuyến khích hoặc thưởng cho người học hoặc người chơi dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonus point
Ví dụ câu với điểm thưởng / bonus point
- 1
Bạn đã nhận được điểm thưởng cho bài kiểm tra này.
You received a bonus point for this test.
- 2
Điểm thưởng sẽ được cộng vào tổng điểm cuối cùng của bạn.
The bonus point will be added to your final score.
Ghi chú dùng từ điểm thưởng
Điểm thưởng là điểm cộng thêm nhằm khuyến khích hoặc thưởng cho thành tích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reward' (phần thưởng), 'extra credit' (điểm thưởng thêm), 'incentive' (động lực).
Video minh hoạ điểm thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm thưởng
Câu hỏi thường gặp về "điểm thưởng"
Điểm thưởng tiếng Anh là gì?
Điểm thưởng tiếng Anh là "bonus point" (danh từ), nghĩa là: Điểm cộng thêm được trao để khuyến khích hoặc thưởng cho người học hoặc người chơi dựa trên thành tích hoặc tiêu chuẩn nhất định.
"bonus point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonus point" nghĩa tiếng Việt là "điểm thưởng". Điểm thưởng là điểm cộng thêm nhằm khuyến khích hoặc thưởng cho thành tích.
Phát âm "bonus point" như thế nào?
"bonus point" có phiên âm IPA /ˈboʊnəs pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonus point"?
You received a bonus point for this test. — Bạn đã nhận được điểm thưởng cho bài kiểm tra này.