The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thưởng tiếng Anh là gì?

thưởng tiếng Anh là reward /rɪˈwɔrd/. Phần thưởng hoặc phần thưởng dành cho ai đó vì đã làm điều tốt hoặc đạt thành tích.

Hình minh hoạ "thưởng" tiếng Anh là "reward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reward

Động từDanh từ
/rɪˈwɔrd/

Ví dụ câu với thưởng / reward

  1. 1

    Cô ấy đã được thưởng vì thành tích xuất sắc trong học tập.

    She was rewarded for her excellent academic performance.

  2. 2

    Chúng tôi nhận được thưởng khi hoàn thành dự án đúng hạn.

    We received a reward for completing the project on time.

Ghi chú dùng từ thưởng

Thưởng là phần thưởng dành cho nỗ lực hoặc thành tích. Các từ liên quan gồm 'compensation' (tiền đền bù), 'prize' (giải thưởng), và 'bonus' (tiền thưởng thêm).

Video minh hoạ thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thưởng

Câu hỏi thường gặp về "thưởng"

Thưởng tiếng Anh là gì?

Thưởng tiếng Anh là "reward" (động từ, danh từ), nghĩa là: Phần thưởng hoặc phần thưởng dành cho ai đó vì đã làm điều tốt hoặc đạt thành tích.

"reward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reward" nghĩa tiếng Việt là "thưởng". Thưởng là phần thưởng dành cho nỗ lực hoặc thành tích.

Phát âm "reward" như thế nào?

"reward" có phiên âm IPA /rɪˈwɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reward"?

She was rewarded for her excellent academic performance. — Cô ấy đã được thưởng vì thành tích xuất sắc trong học tập.