Tiếng Việt
Điểm trắc nghiệm tiếng Anh là gì?
điểm trắc nghiệm tiếng Anh là multiple-choice point /ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs pɔɪnt/. Điểm đạt được trong câu hỏi trắc nghiệm, thường dựa trên lựa chọn đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiple-choice point
Ví dụ câu với điểm trắc nghiệm / multiple-choice point
- 1
He scored full points on the multiple-choice test.
Anh ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra trắc nghiệm.
- 2
Each correct answer gives you one point.
Mỗi câu trả lời đúng mang lại cho bạn một điểm.
Ghi chú dùng từ điểm trắc nghiệm
Điểm trắc nghiệm liên quan đến hệ thống chấm điểm trong các kỳ thi trắc nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'score' (điểm), 'exam' (kỳ thi), 'question' (câu hỏi).
Video minh hoạ điểm trắc nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm trắc nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "điểm trắc nghiệm"
Điểm trắc nghiệm tiếng Anh là gì?
Điểm trắc nghiệm tiếng Anh là "multiple-choice point" (danh từ), nghĩa là: Điểm đạt được trong câu hỏi trắc nghiệm, thường dựa trên lựa chọn đúng.
"multiple-choice point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiple-choice point" nghĩa tiếng Việt là "điểm trắc nghiệm". Điểm trắc nghiệm liên quan đến hệ thống chấm điểm trong các kỳ thi trắc nghiệm.
Phát âm "multiple-choice point" như thế nào?
"multiple-choice point" có phiên âm IPA /ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiple-choice point"?
Anh ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra trắc nghiệm. — He scored full points on the multiple-choice test.