Tiếng Việt
Điểm trừ tiếng Anh là gì?
điểm trừ tiếng Anh là minus point /ˈmaɪnəs pɔɪnt/. Điểm trừ là điểm bị trừ hoặc bị phê bình trong một đánh giá hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minus point
Ví dụ câu với điểm trừ / minus point
- 1
Anh ấy đã bị trừ điểm vì lỗi trong bài kiểm tra.
He lost points due to a mistake on the test.
- 2
Điểm trừ của bài thuyết trình là thiếu phần trình bày rõ ràng.
The minus point of the presentation was the lack of clear explanation.
Ghi chú dùng từ điểm trừ
Điểm trừ thường dùng để chỉ phần yếu hoặc thiếu sót trong một đánh giá. Các từ liên quan gồm 'điểm cộng' (plus point), 'đánh giá' (evaluation), 'phê bình' (criticism).
Video minh hoạ điểm trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm trừ
Câu hỏi thường gặp về "điểm trừ"
Điểm trừ tiếng Anh là gì?
Điểm trừ tiếng Anh là "minus point" (danh từ), nghĩa là: Điểm trừ là điểm bị trừ hoặc bị phê bình trong một đánh giá hoặc cuộc thi.
"minus point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minus point" nghĩa tiếng Việt là "điểm trừ". Điểm trừ thường dùng để chỉ phần yếu hoặc thiếu sót trong một đánh giá.
Phát âm "minus point" như thế nào?
"minus point" có phiên âm IPA /ˈmaɪnəs pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minus point"?
He lost points due to a mistake on the test. — Anh ấy đã bị trừ điểm vì lỗi trong bài kiểm tra.