The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn cảm tiếng Anh là gì?

diễn cảm tiếng Anh là Expressive /ɪkˈsprɛsɪv/. Diễn cảm mô tả khả năng thể hiện cảm xúc rõ ràng qua lời nói hoặc hành động.

Hình minh hoạ "diễn cảm" tiếng Anh là "Expressive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expressive

Tính từ
/ɪkˈsprɛsɪv/

Ví dụ câu với diễn cảm / Expressive

  1. 1

    Anh ấy rất diễn cảm khi kể chuyện.

    He is very expressive when telling stories.

  2. 2

    Phong cách diễn cảm của cô ấy thu hút mọi người.

    Her expressive style attracts everyone.

Ghi chú dùng từ diễn cảm

Từ này mô tả khả năng thể hiện cảm xúc rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'emotional' (tình cảm), 'articulate' (diễn đạt rõ ràng), 'gesture' (cử chỉ).

Video minh hoạ diễn cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diễn cảm

Câu hỏi thường gặp về "diễn cảm"

Diễn cảm tiếng Anh là gì?

Diễn cảm tiếng Anh là "Expressive" (tính từ), nghĩa là: Diễn cảm mô tả khả năng thể hiện cảm xúc rõ ràng qua lời nói hoặc hành động.

"Expressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expressive" nghĩa tiếng Việt là "diễn cảm". Từ này mô tả khả năng thể hiện cảm xúc rõ ràng.

Phát âm "Expressive" như thế nào?

"Expressive" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expressive"?

He is very expressive when telling stories. — Anh ấy rất diễn cảm khi kể chuyện.