Tiếng Việt
Diễn đài tiếng Anh là gì?
diễn đài tiếng Anh là Podium /ˈpəʊdiəm/. một bục hoặc nền để người phát biểu đứng trên đó trong các buổi lễ hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Podium
Ví dụ câu với diễn đài / Podium
- 1
Anh ấy đứng trên diễn đài để phát biểu trước đám đông.
He stood on the podium to deliver his speech.
- 2
Người dẫn chương trình đã bước lên diễn đài để bắt đầu buổi họp.
The host stepped onto the podium to start the meeting.
Ghi chú dùng từ diễn đài
Diễn đài là nơi để người phát biểu hoặc người dẫn chương trình đứng trong các sự kiện. Các từ liên quan: 'stage' (sân khấu), 'platform' (nền tảng), 'lectern' (bục phát biểu).
Video minh hoạ diễn đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn đài
Câu hỏi thường gặp về "diễn đài"
Diễn đài tiếng Anh là gì?
Diễn đài tiếng Anh là "Podium" (danh từ), nghĩa là: một bục hoặc nền để người phát biểu đứng trên đó trong các buổi lễ hoặc hội nghị.
"Podium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Podium" nghĩa tiếng Việt là "diễn đài". Diễn đài là nơi để người phát biểu hoặc người dẫn chương trình đứng trong các sự kiện.
Phát âm "Podium" như thế nào?
"Podium" có phiên âm IPA /ˈpəʊdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Podium"?
He stood on the podium to deliver his speech. — Anh ấy đứng trên diễn đài để phát biểu trước đám đông.