Tiếng Việt
Diễn họa tiếng Anh là gì?
diễn họa tiếng Anh là illustrate /ɪˈlʌstreɪt/. Minh họa hoặc trình bày rõ ràng để làm rõ ý hoặc nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illustrate
Ví dụ câu với diễn họa / illustrate
- 1
Giáo viên đã sử dụng hình ảnh để diễn họa bài giảng.
The teacher used images to illustrate the lesson.
- 2
Sách này diễn họa các khái niệm phức tạp bằng các sơ đồ rõ ràng.
This book illustrates complex concepts with clear diagrams.
Ghi chú dùng từ diễn họa
Diễn họa là hành động làm rõ ý bằng hình ảnh hoặc ví dụ. Các từ liên quan: 'illustrate' (minh họa), 'depict' (miêu tả), 'explain' (giải thích).
Video minh hoạ diễn họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với diễn họa
Câu hỏi thường gặp về "diễn họa"
Diễn họa tiếng Anh là gì?
Diễn họa tiếng Anh là "illustrate" (động từ), nghĩa là: Minh họa hoặc trình bày rõ ràng để làm rõ ý hoặc nội dung.
"illustrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illustrate" nghĩa tiếng Việt là "diễn họa". Diễn họa là hành động làm rõ ý bằng hình ảnh hoặc ví dụ.
Phát âm "illustrate" như thế nào?
"illustrate" có phiên âm IPA /ɪˈlʌstreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illustrate"?
The teacher used images to illustrate the lesson. — Giáo viên đã sử dụng hình ảnh để diễn họa bài giảng.