Tiếng Việt
Diễn biến dịch covid tiếng Anh là gì?
diễn biến dịch covid tiếng Anh là covid pandemic development /ˈkoʊvɪd pænˈdɛmɪk dɪˈvɛləpmənt/. Quá trình diễn biến của dịch COVID-19 theo thời gian, bao gồm các giai đoạn lây lan và kiểm soát dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covid pandemic development
Ví dụ câu với diễn biến dịch covid / covid pandemic development
- 1
Diễn biến dịch COVID-19 đã thay đổi theo từng tháng.
The COVID-19 pandemic development has changed over the months.
- 2
Chúng ta cần theo dõi diễn biến dịch để có biện pháp phù hợp.
We need to monitor the COVID pandemic development to implement appropriate measures.
Ghi chú dùng từ diễn biến dịch covid
Diễn biến dịch COVID-19 đề cập đến quá trình lây lan và kiểm soát dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'dịch bệnh' (epidemic), 'lây nhiễm' (transmission), 'biện pháp phòng chống' (preventive measures).
Video minh hoạ diễn biến dịch covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn biến dịch covid
- biếndisappear
- dịchepidemic
- diễnPerform
- covidcovid
- diễn biếncourse
- dịch covidCovid-19 pandemic
- sự phát triểndevelopment
- bộ nông nghiệpMinistry of Agriculture and Rural Development
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- quỹ phát triểnDevelopment fund
- hướng phát triểndevelopment direction
- đầu tư phát triểnDevelopment investment
Câu hỏi thường gặp về "diễn biến dịch covid"
Diễn biến dịch covid tiếng Anh là gì?
Diễn biến dịch covid tiếng Anh là "covid pandemic development" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình diễn biến của dịch COVID-19 theo thời gian, bao gồm các giai đoạn lây lan và kiểm soát dịch.
"covid pandemic development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covid pandemic development" nghĩa tiếng Việt là "diễn biến dịch covid". Diễn biến dịch COVID-19 đề cập đến quá trình lây lan và kiểm soát dịch bệnh.
Phát âm "covid pandemic development" như thế nào?
"covid pandemic development" có phiên âm IPA /ˈkoʊvɪd pænˈdɛmɪk dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covid pandemic development"?
The COVID-19 pandemic development has changed over the months. — Diễn biến dịch COVID-19 đã thay đổi theo từng tháng.