Tiếng Việt
Đầu tư phát triển tiếng Anh là gì?
đầu tư phát triển tiếng Anh là Development investment /dɪˈvɛləpmənt ɪnˈvɛstmənt/. Việc bỏ vốn để phát triển các dự án hoặc cơ sở hạ tầng nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Development investment
Ví dụ câu với đầu tư phát triển / Development investment
- 1
Chính phủ đã tăng cường đầu tư phát triển vào các dự án năng lượng sạch.
The government has increased development investment in clean energy projects.
- 2
Đầu tư phát triển là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Development investment is a key factor in improving living standards.
Ghi chú dùng từ đầu tư phát triển
Đầu tư phát triển liên quan đến việc cấp vốn cho các dự án mở rộng hoặc nâng cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).
Video minh hoạ đầu tư phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư phát triển
- TưPrivate
- đầuhead
- phátDeliver
- đầu tưInvest
- phát triểndevelop
- quỹ đầu tư phát triểnDevelopment fund
- công ty cổ phần đầu tư phát triểnDevelopment investment joint-stock company
- sự đầu tưInvestment
- quỹ đầu tưinvestment fund
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- đầu tư côngPublic investment
- luật đầu tưInvestment law
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư phát triển"
Đầu tư phát triển tiếng Anh là gì?
Đầu tư phát triển tiếng Anh là "Development investment" (danh từ), nghĩa là: Việc bỏ vốn để phát triển các dự án hoặc cơ sở hạ tầng nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế hoặc xã hội.
"Development investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Development investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư phát triển". Đầu tư phát triển liên quan đến việc cấp vốn cho các dự án mở rộng hoặc nâng cấp.
Phát âm "Development investment" như thế nào?
"Development investment" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Development investment"?
The government has increased development investment in clean energy projects. — Chính phủ đã tăng cường đầu tư phát triển vào các dự án năng lượng sạch.