The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bục gỗ tiếng Anh là gì?

bục gỗ tiếng Anh là Wooden podium /ˈwʊdən ˈpəʊdiəm/. bục làm bằng gỗ dùng để phát biểu hoặc trình bày

Hình minh hoạ "bục gỗ" tiếng Anh là "Wooden podium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wooden podium

Danh từ
/ˈwʊdən ˈpəʊdiəm/

Ví dụ câu với bục gỗ / Wooden podium

  1. 1

    Anh ấy đứng trên bục gỗ để phát biểu trước hội nghị.

    He stood on the wooden podium to give his speech.

  2. 2

    Bục gỗ trong phòng họp đã được làm mới lại.

    The wooden podium in the meeting room has been refurbished.

Ghi chú dùng từ bục gỗ

Bục gỗ là một dạng bục làm từ gỗ, thường dùng trong các buổi họp hoặc hội nghị. Các từ liên quan: 'bục', 'bục phát biểu', 'bục giảng'.

Video minh hoạ bục gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bục gỗ

Câu hỏi thường gặp về "bục gỗ"

Bục gỗ tiếng Anh là gì?

Bục gỗ tiếng Anh là "Wooden podium" (danh từ), nghĩa là: bục làm bằng gỗ dùng để phát biểu hoặc trình bày

"Wooden podium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wooden podium" nghĩa tiếng Việt là "bục gỗ". Bục gỗ là một dạng bục làm từ gỗ, thường dùng trong các buổi họp hoặc hội nghị.

Phát âm "Wooden podium" như thế nào?

"Wooden podium" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈpəʊdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wooden podium"?

He stood on the wooden podium to give his speech. — Anh ấy đứng trên bục gỗ để phát biểu trước hội nghị.