Tiếng Việt
Điện gia dụng tiếng Anh là gì?
điện gia dụng tiếng Anh là household electricity /ˈhaʊshəʊld ˌɛlɪkˈtrɪsəti/. Điện dùng trong gia đình để vận hành các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
household electricity
Ví dụ câu với điện gia dụng / household electricity
- 1
Chúng tôi tiết kiệm điện gia dụng để giảm hóa đơn tiền điện.
We save on household electricity to reduce our electric bill.
- 2
Các thiết bị điện gia dụng mới tiết kiệm năng lượng hơn.
New household appliances are more energy-efficient.
Ghi chú dùng từ điện gia dụng
Điện gia dụng liên quan đến các thiết bị điện trong nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'energy efficiency' (hiệu quả năng lượng), 'power consumption' (tiêu thụ điện), 'appliance' (thiết bị).
Video minh hoạ điện gia dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện gia dụng
- Dụngemploy
- điệnelectricity
- gia dụngHousehold appliance
- đồ điện gia dụnghousehold electrical appliance
- Thiết bị điện gia dụngHousehold appliance
- cấp điệnSupply electricity
- điện họcElectricity study
- điện lựcelectricity
- Giá điệnElectricity price
- Tắt điệnShut down electricity
- điện lướielectricity grid
- ngắt điệncut off electricity
Câu hỏi thường gặp về "điện gia dụng"
Điện gia dụng tiếng Anh là gì?
Điện gia dụng tiếng Anh là "household electricity" (danh từ), nghĩa là: Điện dùng trong gia đình để vận hành các thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng.
"household electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"household electricity" nghĩa tiếng Việt là "điện gia dụng". Điện gia dụng liên quan đến các thiết bị điện trong nhà.
Phát âm "household electricity" như thế nào?
"household electricity" có phiên âm IPA /ˈhaʊshəʊld ˌɛlɪkˈtrɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "household electricity"?
We save on household electricity to reduce our electric bill. — Chúng tôi tiết kiệm điện gia dụng để giảm hóa đơn tiền điện.