Tiếng Việt
Điện học tiếng Anh là gì?
điện học tiếng Anh là Electricity study /ɪˌlɛktrɪˈsɪti ˈstʌdi/. Ngành khoa học nghiên cứu về điện, điện từ và các hiện tượng liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electricity study
Ví dụ câu với điện học / Electricity study
- 1
Điện học giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của các thiết bị điện tử.
Electricity study helps us understand how electronic devices work.
- 2
Sinh viên ngành điện học thường học về mạch điện và từ trường.
Students in electricity study often learn about circuits and magnetic fields.
Ghi chú dùng từ điện học
Điện học là lĩnh vực nghiên cứu về điện và từ trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện từ' (electromagnetism), 'mạch điện' (circuit), 'điện năng' (electrical energy).
Video minh hoạ điện học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện học
Câu hỏi thường gặp về "điện học"
Điện học tiếng Anh là gì?
Điện học tiếng Anh là "Electricity study" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về điện, điện từ và các hiện tượng liên quan.
"Electricity study" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electricity study" nghĩa tiếng Việt là "điện học". Điện học là lĩnh vực nghiên cứu về điện và từ trường.
Phát âm "Electricity study" như thế nào?
"Electricity study" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɪˈsɪti ˈstʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electricity study"?
Electricity study helps us understand how electronic devices work. — Điện học giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của các thiết bị điện tử.