The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị điện gia dụng tiếng Anh là gì?

Thiết bị điện gia dụng tiếng Anh là Household appliance /ˈhaʊsˌhəʊld əˈplaɪəns/. Thiết bị dùng trong gia đình để phục vụ các công việc hàng ngày như nấu nướng, giặt giũ, làm sạch.

Hình minh hoạ "Thiết bị điện gia dụng" tiếng Anh là "Household appliance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Household appliance

Danh từ
/ˈhaʊsˌhəʊld əˈplaɪəns/

Ví dụ câu với Thiết bị điện gia dụng / Household appliance

  1. 1

    Tôi mua một thiết bị điện gia dụng mới để nấu ăn tiện lợi hơn.

    I bought a new household appliance to make cooking easier.

  2. 2

    Các thiết bị điện gia dụng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong nhà.

    Household appliances help save time and effort at home.

Ghi chú dùng từ Thiết bị điện gia dụng

Thiết bị điện gia dụng gồm các đồ dùng như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng. Các từ liên quan: appliance (thiết bị), gadget (đồ dùng nhỏ gọn), device (thiết bị).

Video minh hoạ Thiết bị điện gia dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị điện gia dụng

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị điện gia dụng"

Thiết bị điện gia dụng tiếng Anh là gì?

Thiết bị điện gia dụng tiếng Anh là "Household appliance" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong gia đình để phục vụ các công việc hàng ngày như nấu nướng, giặt giũ, làm sạch.

"Household appliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Household appliance" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị điện gia dụng". Thiết bị điện gia dụng gồm các đồ dùng như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng.

Phát âm "Household appliance" như thế nào?

"Household appliance" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌhəʊld əˈplaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Household appliance"?

I bought a new household appliance to make cooking easier. — Tôi mua một thiết bị điện gia dụng mới để nấu ăn tiện lợi hơn.