Tiếng Việt
Cấp điện tiếng Anh là gì?
cấp điện tiếng Anh là Supply electricity /səˈplaɪ ɪˌlɛktrɪsɪti/. Cung cấp điện năng cho các thiết bị hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply electricity
Ví dụ câu với cấp điện / Supply electricity
- 1
Công ty điện lực sẽ cấp điện cho toàn thành phố trong vòng 24 giờ.
The power company will supply electricity to the entire city within 24 hours.
- 2
Chúng tôi cần đảm bảo cấp điện liên tục cho bệnh viện.
We need to ensure continuous electricity supply to the hospital.
Ghi chú dùng từ cấp điện
Cấp điện là quá trình cung cấp điện năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power distribution' (phân phối điện), 'electricity grid' (lưới điện), 'power outage' (mất điện).
Video minh hoạ cấp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp điện
Câu hỏi thường gặp về "cấp điện"
Cấp điện tiếng Anh là gì?
Cấp điện tiếng Anh là "Supply electricity" (động từ), nghĩa là: Cung cấp điện năng cho các thiết bị hoặc khu vực.
"Supply electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply electricity" nghĩa tiếng Việt là "cấp điện". Cấp điện là quá trình cung cấp điện năng.
Phát âm "Supply electricity" như thế nào?
"Supply electricity" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ɪˌlɛktrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply electricity"?
The power company will supply electricity to the entire city within 24 hours. — Công ty điện lực sẽ cấp điện cho toàn thành phố trong vòng 24 giờ.