Tiếng Việt
Diễn giảng tiếng Anh là gì?
diễn giảng tiếng Anh là Lecture /ˈlɛkʧər/. Bài giảng hoặc bài thuyết trình nhằm truyền đạt kiến thức hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lecture
Ví dụ câu với diễn giảng / Lecture
- 1
Giáo sư đã diễn giảng về lý thuyết lượng tử trong buổi học hôm nay.
The professor lectured on quantum theory during today's class.
- 2
Cô ấy thường diễn giảng về lịch sử Việt Nam cho sinh viên của mình.
She often lectures on Vietnamese history to her students.
Ghi chú dùng từ diễn giảng
Diễn giảng là hoạt động trình bày kiến thức trước đám đông, thường thấy trong các lớp học hoặc hội thảo. Các từ liên quan gồm 'lecture' (bài giảng), 'presentation' (bài thuyết trình), 'speech' (bài phát biểu).
Video minh hoạ diễn giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn giảng
Câu hỏi thường gặp về "diễn giảng"
Diễn giảng tiếng Anh là gì?
Diễn giảng tiếng Anh là "Lecture" (danh từ), nghĩa là: Bài giảng hoặc bài thuyết trình nhằm truyền đạt kiến thức hoặc ý tưởng.
"Lecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lecture" nghĩa tiếng Việt là "diễn giảng". Diễn giảng là hoạt động trình bày kiến thức trước đám đông, thường thấy trong các lớp học hoặc hội thảo.
Phát âm "Lecture" như thế nào?
"Lecture" có phiên âm IPA /ˈlɛkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lecture"?
The professor lectured on quantum theory during today's class. — Giáo sư đã diễn giảng về lý thuyết lượng tử trong buổi học hôm nay.