Tiếng Việt
Kiến trúc tiếng Anh là gì?
kiến trúc tiếng Anh là architecture /ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Ngành hoặc nghệ thuật thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc như nhà cửa, cầu cống, tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
architecture
Ví dụ câu với kiến trúc / architecture
- 1
Kiến trúc Pháp nổi tiếng với các công trình cổ điển.
French architecture is famous for its classical buildings.
- 2
Anh ấy học về kiến trúc để trở thành kiến trúc sư.
He studies architecture to become an architect.
Ghi chú dùng từ kiến trúc
Kiến trúc là nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'design' (thiết kế), 'building' (xây dựng), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ kiến trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc sưarchitect
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc bền vữngsustainable architecture
- kiến trúc cảnh quanlandscape architecture
- kiến trúc cung đìnhimperial architecture
- kiến trúc mạng lướinetwork architecture
- kiến trúc sư trưởngchief architect
- kiến trúc sư chủ trìchief architect
- kiến trúc thượng tầngsuperstructure
- kiến trúc sư quy hoạcharchitectural planner
- kiếnant
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc"
Kiến trúc tiếng Anh là gì?
Kiến trúc tiếng Anh là "architecture" (danh từ), nghĩa là: Ngành hoặc nghệ thuật thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc như nhà cửa, cầu cống, tòa nhà.
"architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc". Kiến trúc là nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình xây dựng.
Phát âm "architecture" như thế nào?
"architecture" có phiên âm IPA /ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "architecture"?
French architecture is famous for its classical buildings. — Kiến trúc Pháp nổi tiếng với các công trình cổ điển.