Tiếng Việt
Điên loạn tiếng Anh là gì?
Điên loạn tiếng Anh là Insane /ɪnˈseɪn/. Điên loạn, mất trí, không tỉnh táo về mặt tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insane
Ví dụ câu với Điên loạn / Insane
- 1
Anh ấy đã trở nên điên loạn sau khi mất người thân.
He went insane after losing his loved one.
- 2
Cô ấy hành xử như thể điên loạn.
She was acting as if she was insane.
Ghi chú dùng từ Điên loạn
Từ này mô tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần. Các từ liên quan gồm 'crazy' (điên), 'mad' (điên), 'lunatic' (người điên).
Video minh hoạ Điên loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điên loạn
Câu hỏi thường gặp về "Điên loạn"
Điên loạn tiếng Anh là gì?
Điên loạn tiếng Anh là "Insane" (tính từ), nghĩa là: Điên loạn, mất trí, không tỉnh táo về mặt tinh thần.
"Insane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insane" nghĩa tiếng Việt là "Điên loạn". Từ này mô tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần.
Phát âm "Insane" như thế nào?
"Insane" có phiên âm IPA /ɪnˈseɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insane"?
He went insane after losing his loved one. — Anh ấy đã trở nên điên loạn sau khi mất người thân.