Tiếng Việt
Rồ dại tiếng Anh là gì?
Rồ dại tiếng Anh là Insane /ɪnˈseɪn/. Điều điên rồ hoặc mất trí, không tỉnh táo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insane
Ví dụ câu với Rồ dại / Insane
- 1
Anh ấy đã hành xử một cách điên rồ trong cuộc họp.
He behaved insanely during the meeting.
- 2
Ý tưởng đó thật điên rồ và không thể chấp nhận được.
That idea is insane and unacceptable.
Ghi chú dùng từ Rồ dại
Rồ dại mô tả trạng thái mất kiểm soát hoặc điên cuồng. Các từ liên quan: 'crazy' (điên), 'mad' (điên cuồng), 'lunatic' (người điên).
Video minh hoạ Rồ dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rồ dại
Câu hỏi thường gặp về "Rồ dại"
Rồ dại tiếng Anh là gì?
Rồ dại tiếng Anh là "Insane" (tính từ), nghĩa là: Điều điên rồ hoặc mất trí, không tỉnh táo.
"Insane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insane" nghĩa tiếng Việt là "Rồ dại". Rồ dại mô tả trạng thái mất kiểm soát hoặc điên cuồng.
Phát âm "Insane" như thế nào?
"Insane" có phiên âm IPA /ɪnˈseɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insane"?
He behaved insanely during the meeting. — Anh ấy đã hành xử một cách điên rồ trong cuộc họp.