Tiếng Việt
Điên rồ tiếng Anh là gì?
điên rồ tiếng Anh là crazy /ˈkreɪzi/. Người hoặc hành động điên rồ, không bình thường hoặc mất kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crazy
Ví dụ câu với điên rồ / crazy
- 1
Anh ấy thật điên rồ khi lái xe trong cơn bão.
He was crazy to drive in the storm.
- 2
Cô ấy có vẻ điên rồ khi bỏ qua tất cả các quy tắc.
She seems crazy for ignoring all the rules.
Ghi chú dùng từ điên rồ
Từ 'crazy' thường dùng để miêu tả người hoặc hành động mất kiểm soát hoặc không hợp lý. Các từ liên quan gồm 'insane' (điên loạn), 'mad' (điên), 'lunatic' (người điên).
Video minh hoạ điên rồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điên rồ
Câu hỏi thường gặp về "điên rồ"
Điên rồ tiếng Anh là gì?
Điên rồ tiếng Anh là "crazy" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động điên rồ, không bình thường hoặc mất kiểm soát.
"crazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crazy" nghĩa tiếng Việt là "điên rồ". Từ 'crazy' thường dùng để miêu tả người hoặc hành động mất kiểm soát hoặc không hợp lý.
Phát âm "crazy" như thế nào?
"crazy" có phiên âm IPA /ˈkreɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crazy"?
He was crazy to drive in the storm. — Anh ấy thật điên rồ khi lái xe trong cơn bão.