The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện thoại bị hư tiếng Anh là gì?

điện thoại bị hư tiếng Anh là broken phone /ˈbrəʊkən fəʊn/. Điện thoại không hoạt động hoặc có lỗi kỹ thuật.

Hình minh hoạ "điện thoại bị hư" tiếng Anh là "broken phone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broken phone

Danh từ
/ˈbrəʊkən fəʊn/

Ví dụ câu với điện thoại bị hư / broken phone

  1. 1

    Tôi đã mang điện thoại bị hư đến cửa hàng để sửa.

    I took my broken phone to the repair shop.

  2. 2

    Điện thoại bị hư của anh ấy cần thay pin mới.

    His broken phone needs a new battery.

Ghi chú dùng từ điện thoại bị hư

Điện thoại bị hư là điện thoại không còn sử dụng được bình thường. Các thuật ngữ liên quan: 'sửa điện thoại' (repair phone), 'thay pin' (replace battery), 'hỏng hóc' (malfunction).

Video minh hoạ điện thoại bị hư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện thoại bị hư

Câu hỏi thường gặp về "điện thoại bị hư"

Điện thoại bị hư tiếng Anh là gì?

Điện thoại bị hư tiếng Anh là "broken phone" (danh từ), nghĩa là: Điện thoại không hoạt động hoặc có lỗi kỹ thuật.

"broken phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broken phone" nghĩa tiếng Việt là "điện thoại bị hư". Điện thoại bị hư là điện thoại không còn sử dụng được bình thường.

Phát âm "broken phone" như thế nào?

"broken phone" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkən fəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broken phone"?

I took my broken phone to the repair shop. — Tôi đã mang điện thoại bị hư đến cửa hàng để sửa.