The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện tích hình tròn tiếng Anh là gì?

diện tích hình tròn tiếng Anh là circle area /ˈsɜrkəl ˈɛəriə/. Diện tích của một hình tròn, tính bằng công thức π nhân bán kính bình phương.

Hình minh hoạ "diện tích hình tròn" tiếng Anh là "circle area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circle area

Danh từ
/ˈsɜrkəl ˈɛəriə/

Ví dụ câu với diện tích hình tròn / circle area

  1. 1

    Diện tích hình tròn có bán kính 3 cm là khoảng 28,27 cm vuông.

    The area of a circle with a radius of 3 cm is approximately 28.27 square centimeters.

  2. 2

    Chúng tôi đã tính diện tích hình tròn trong bài tập toán.

    We calculated the circle area in the math exercise.

Ghi chú dùng từ diện tích hình tròn

Diện tích hình tròn là phần không gian bên trong đường tròn. Các thuật ngữ liên quan: bán kính (radius), chu vi (circumference), diện tích (area).

Video minh hoạ diện tích hình tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện tích hình tròn

Câu hỏi thường gặp về "diện tích hình tròn"

Diện tích hình tròn tiếng Anh là gì?

Diện tích hình tròn tiếng Anh là "circle area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích của một hình tròn, tính bằng công thức π nhân bán kính bình phương.

"circle area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circle area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích hình tròn". Diện tích hình tròn là phần không gian bên trong đường tròn.

Phát âm "circle area" như thế nào?

"circle area" có phiên âm IPA /ˈsɜrkəl ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circle area"?

The area of a circle with a radius of 3 cm is approximately 28.27 square centimeters. — Diện tích hình tròn có bán kính 3 cm là khoảng 28,27 cm vuông.