The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện tích mặt bằng tiếng Anh là gì?

diện tích mặt bằng tiếng Anh là floor area /flɔr ˈɛəriə/. Diện tích mặt bằng là tổng diện tích của một khu vực hoặc mặt phẳng, thường dùng để đo lường không gian của nhà cửa hoặc đất đai.

Hình minh hoạ "diện tích mặt bằng" tiếng Anh là "floor area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floor area

Danh từ
/flɔr ˈɛəriə/

Ví dụ câu với diện tích mặt bằng / floor area

  1. 1

    Diện tích mặt bằng của căn nhà là 120 mét vuông.

    The floor area of the house is 120 square meters.

  2. 2

    Chúng tôi cần biết diện tích mặt bằng để tính chi phí xây dựng.

    We need to know the floor area to estimate construction costs.

Ghi chú dùng từ diện tích mặt bằng

Diện tích mặt bằng liên quan đến các thuật ngữ như diện tích sàn (floor space), diện tích đất (land area), và kích thước (dimensions).

Video minh hoạ diện tích mặt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện tích mặt bằng

Câu hỏi thường gặp về "diện tích mặt bằng"

Diện tích mặt bằng tiếng Anh là gì?

Diện tích mặt bằng tiếng Anh là "floor area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích mặt bằng là tổng diện tích của một khu vực hoặc mặt phẳng, thường dùng để đo lường không gian của nhà cửa hoặc đất đai.

"floor area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floor area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích mặt bằng". Diện tích mặt bằng liên quan đến các thuật ngữ như diện tích sàn (floor space), diện tích đất (land area), và kích thước (dimensions).

Phát âm "floor area" như thế nào?

"floor area" có phiên âm IPA /flɔr ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floor area"?

The floor area of the house is 120 square meters. — Diện tích mặt bằng của căn nhà là 120 mét vuông.