Tiếng Việt
Mặt bằng tiếng Anh là gì?
mặt bằng tiếng Anh là premises /ˈprɛməsəz/. Không gian hoặc khu vực đất đai dùng cho mục đích xây dựng hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premises
Ví dụ câu với mặt bằng / premises
- 1
Chúng tôi đã thuê mặt bằng mới để mở cửa hàng.
We rented a new premises to open a store.
- 2
Mặt bằng của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
The company's premises are located in the city center.
Ghi chú dùng từ mặt bằng
Mặt bằng là không gian đất đai hoặc tòa nhà dùng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt. Các từ liên quan: 'property' (tài sản), 'land' (đất đai), 'building' (tòa nhà).
Video minh hoạ mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt bằng
- Mặt bằng giáPrice level
- Mặt bằng máiroof plan
- Mặt bằng nhàhouse layout
- Mặt bằng chungcommon area layout
- Mặt bằng bố trípayout plan
- Mặt bằng căn hộapartment layout
- Mặt bằng định vịpositioning plan
- mặt bằng cho thuêleased premises
- mặt bằng thi côngconstruction site
- mặt bằng tổng thểoverall surface
- mặt bằng xây dựngconstruction site
- mặt bằng công nghệtechnology baseline
Câu hỏi thường gặp về "mặt bằng"
Mặt bằng tiếng Anh là gì?
Mặt bằng tiếng Anh là "premises" (danh từ), nghĩa là: Không gian hoặc khu vực đất đai dùng cho mục đích xây dựng hoặc kinh doanh.
"premises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premises" nghĩa tiếng Việt là "mặt bằng". Mặt bằng là không gian đất đai hoặc tòa nhà dùng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt.
Phát âm "premises" như thế nào?
"premises" có phiên âm IPA /ˈprɛməsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premises"?
We rented a new premises to open a store. — Chúng tôi đã thuê mặt bằng mới để mở cửa hàng.