The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện tích nhà tiếng Anh là gì?

diện tích nhà tiếng Anh là house area /haʊs ˈɛəriə/. Diện tích của một ngôi nhà, đo bằng đơn vị mét vuông hoặc foot vuông.

Hình minh hoạ "diện tích nhà" tiếng Anh là "house area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house area

Danh từ
/haʊs ˈɛəriə/

Ví dụ câu với diện tích nhà / house area

  1. 1

    The house area is 120 square meters.

    Diện tích nhà là 120 mét vuông.

  2. 2

    We need to measure the house area before buying.

    Chúng ta cần đo diện tích nhà trước khi mua.

Ghi chú dùng từ diện tích nhà

Diện tích nhà đề cập đến diện tích sàn của ngôi nhà. Các từ liên quan: 'square footage' (diện tích bằng foot vuông), 'floor space' (diện tích sàn), 'measurement' (đo lường).

Video minh hoạ diện tích nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện tích nhà

Câu hỏi thường gặp về "diện tích nhà"

Diện tích nhà tiếng Anh là gì?

Diện tích nhà tiếng Anh là "house area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích của một ngôi nhà, đo bằng đơn vị mét vuông hoặc foot vuông.

"house area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích nhà". Diện tích nhà đề cập đến diện tích sàn của ngôi nhà.

Phát âm "house area" như thế nào?

"house area" có phiên âm IPA /haʊs ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house area"?

Diện tích nhà là 120 mét vuông. — The house area is 120 square meters.