Tiếng Việt
Diện tích phòng tiếng Anh là gì?
diện tích phòng tiếng Anh là room area /ruːm ˈɛəriə/. Diện tích phòng là diện tích mặt sàn của một phòng, thường đo bằng mét vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
room area
Ví dụ câu với diện tích phòng / room area
- 1
The room area is 20 square meters.
Diện tích phòng là 20 mét vuông.
- 2
We need to measure the room area before buying furniture.
Chúng ta cần đo diện tích phòng trước khi mua đồ nội thất.
Ghi chú dùng từ diện tích phòng
Diện tích phòng là một khái niệm trong kiến trúc và bất động sản, liên quan đến kích thước không gian trong phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'square footage' (diện tích vuông), 'floor space' (diện tích sàn), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ diện tích phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích phòng
Câu hỏi thường gặp về "diện tích phòng"
Diện tích phòng tiếng Anh là gì?
Diện tích phòng tiếng Anh là "room area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích phòng là diện tích mặt sàn của một phòng, thường đo bằng mét vuông.
"room area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"room area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích phòng". Diện tích phòng là một khái niệm trong kiến trúc và bất động sản, liên quan đến kích thước không gian trong phòng.
Phát âm "room area" như thế nào?
"room area" có phiên âm IPA /ruːm ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "room area"?
Diện tích phòng là 20 mét vuông. — The room area is 20 square meters.