Tiếng Việt
Diện tích xây dựng tiếng Anh là gì?
diện tích xây dựng tiếng Anh là construction area /kənˈstrʌkʃən ˈɛəriə/. Diện tích dành cho xây dựng hoặc phát triển công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction area
Ví dụ câu với diện tích xây dựng / construction area
- 1
Diện tích xây dựng của dự án là 5000 mét vuông.
The construction area of the project is 5000 square meters.
- 2
Chúng tôi cần xác định diện tích xây dựng trước khi bắt đầu thi công.
We need to determine the construction area before starting the construction.
Ghi chú dùng từ diện tích xây dựng
Diện tích xây dựng đề cập đến diện tích dành cho xây dựng công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'site area' (diện tích khu đất), 'floor area' (diện tích sàn), và 'building footprint' (diện tích móng nhà).
Video minh hoạ diện tích xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "diện tích xây dựng"
Diện tích xây dựng tiếng Anh là gì?
Diện tích xây dựng tiếng Anh là "construction area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích dành cho xây dựng hoặc phát triển công trình.
"construction area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích xây dựng". Diện tích xây dựng đề cập đến diện tích dành cho xây dựng công trình.
Phát âm "construction area" như thế nào?
"construction area" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction area"?
The construction area of the project is 5000 square meters. — Diện tích xây dựng của dự án là 5000 mét vuông.