The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện toán đám mây tiếng Anh là gì?

điện toán đám mây tiếng Anh là cloud computing /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/. Là dịch vụ cung cấp tài nguyên máy tính qua internet, cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu từ xa.

Hình minh hoạ "điện toán đám mây" tiếng Anh là "cloud computing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloud computing

Danh từ
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

Ví dụ câu với điện toán đám mây / cloud computing

  1. 1

    Dịch vụ điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành.

    Cloud computing services help businesses reduce operational costs.

  2. 2

    Các nhà phát triển sử dụng điện toán đám mây để triển khai ứng dụng nhanh chóng.

    Developers use cloud computing to deploy applications quickly.

Ghi chú dùng từ điện toán đám mây

Điện toán đám mây là hình thức cung cấp dịch vụ máy tính qua internet, liên quan đến các thuật ngữ như SaaS (phần mềm như dịch vụ), IaaS (hạ tầng như dịch vụ), và PaaS (nền tảng như dịch vụ).

Video minh hoạ điện toán đám mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện toán đám mây

Câu hỏi thường gặp về "điện toán đám mây"

Điện toán đám mây tiếng Anh là gì?

Điện toán đám mây tiếng Anh là "cloud computing" (danh từ), nghĩa là: Là dịch vụ cung cấp tài nguyên máy tính qua internet, cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu từ xa.

"cloud computing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloud computing" nghĩa tiếng Việt là "điện toán đám mây". Điện toán đám mây là hình thức cung cấp dịch vụ máy tính qua internet, liên quan đến các thuật ngữ như SaaS (phần mềm như dịch vụ), IaaS (hạ tầng như dịch vụ), và PaaS (nền tảng như dịch vụ).

Phát âm "cloud computing" như thế nào?

"cloud computing" có phiên âm IPA /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloud computing"?

Cloud computing services help businesses reduce operational costs. — Dịch vụ điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành.