Tiếng Việt
Đám mây tiếng Anh là gì?
đám mây tiếng Anh là cloud /klaʊd/. Mây là tập hợp các giọt nước hoặc tinh thể băng lơ lửng trong khí quyển, thường xuất hiện dưới dạng các cụm hoặc lớp phủ trên bầu trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cloud
Ví dụ câu với đám mây / cloud
- 1
Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.
There are many clouds today; it might rain.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một đám mây lớn trên bầu trời trong buổi chiều.
We saw a big cloud in the sky this afternoon.
Ghi chú dùng từ đám mây
Đám mây là hiện tượng khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như mưa (rain), sương mù (fog), và khí hậu (climate).
Video minh hoạ đám mây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đám mây
Câu hỏi thường gặp về "đám mây"
Đám mây tiếng Anh là gì?
Đám mây tiếng Anh là "cloud" (danh từ), nghĩa là: Mây là tập hợp các giọt nước hoặc tinh thể băng lơ lửng trong khí quyển, thường xuất hiện dưới dạng các cụm hoặc lớp phủ trên bầu trời.
"cloud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cloud" nghĩa tiếng Việt là "đám mây". Đám mây là hiện tượng khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như mưa (rain), sương mù (fog), và khí hậu (climate).
Phát âm "cloud" như thế nào?
"cloud" có phiên âm IPA /klaʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cloud"?
There are many clouds today; it might rain. — Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.