The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện từ tiếng Anh là gì?

điện từ tiếng Anh là electromagnetic /ɪˌlɛktroʊmægˈnɛtɪk/. thuộc về từ trường và điện từ, liên quan đến các hiện tượng điện và từ tác động lẫn nhau.

Hình minh hoạ "điện từ" tiếng Anh là "electromagnetic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electromagnetic

Tính từ
/ɪˌlɛktroʊmægˈnɛtɪk/

Ví dụ câu với điện từ / electromagnetic

  1. 1

    Hiện tượng điện từ là nền tảng của công nghệ truyền thông hiện đại.

    Electromagnetic phenomena form the basis of modern communication technology.

  2. 2

    Các thiết bị điện từ có thể tạo ra hoặc cảm nhận các sóng điện từ.

    Electromagnetic devices can generate or detect electromagnetic waves.

Ghi chú dùng từ điện từ

Từ này dùng để mô tả các đặc tính liên quan đến điện và từ trong vật lý. Các từ liên quan gồm có 'electric' (điện), 'magnetic' (từ), 'electromagnetism' (điện từ học).

Video minh hoạ điện từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với điện từ

Câu hỏi thường gặp về "điện từ"

Điện từ tiếng Anh là gì?

Điện từ tiếng Anh là "electromagnetic" (tính từ), nghĩa là: thuộc về từ trường và điện từ, liên quan đến các hiện tượng điện và từ tác động lẫn nhau.

"electromagnetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electromagnetic" nghĩa tiếng Việt là "điện từ". Từ này dùng để mô tả các đặc tính liên quan đến điện và từ trong vật lý.

Phát âm "electromagnetic" như thế nào?

"electromagnetic" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktroʊmægˈnɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electromagnetic"?

Electromagnetic phenomena form the basis of modern communication technology. — Hiện tượng điện từ là nền tảng của công nghệ truyền thông hiện đại.