The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van điện từ tiếng Anh là gì?

van điện từ tiếng Anh là solenoid valve /ˈsɒlɪnɔɪd vælv/. Van điện từ là thiết bị điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một cuộn dây điện từ để mở hoặc đóng van.

Hình minh hoạ "van điện từ" tiếng Anh là "solenoid valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solenoid valve

Danh từ
/ˈsɒlɪnɔɪd vælv/

Ví dụ câu với van điện từ / solenoid valve

  1. 1

    Van điện từ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa không khí.

    The solenoid valve controls the flow of refrigerant in the air conditioning system.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra van điện từ để đảm bảo hoạt động chính xác.

    The technician checked the solenoid valve to ensure proper operation.

Ghi chú dùng từ van điện từ

Van điện từ là loại van điều khiển tự động bằng điện từ. Các thuật ngữ liên quan: 'electromagnet' (điện từ), 'valve' (van), 'automation' (tự động hóa).

Video minh hoạ van điện từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với van điện từ

Câu hỏi thường gặp về "van điện từ"

Van điện từ tiếng Anh là gì?

Van điện từ tiếng Anh là "solenoid valve" (danh từ), nghĩa là: Van điện từ là thiết bị điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một cuộn dây điện từ để mở hoặc đóng van.

"solenoid valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solenoid valve" nghĩa tiếng Việt là "van điện từ". Van điện từ là loại van điều khiển tự động bằng điện từ.

Phát âm "solenoid valve" như thế nào?

"solenoid valve" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪnɔɪd vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solenoid valve"?

The solenoid valve controls the flow of refrigerant in the air conditioning system. — Van điện từ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa không khí.