Tiếng Việt
Điện tử tiếng Anh là gì?
điện tử tiếng Anh là electronics /ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến các thiết bị và hệ thống sử dụng dòng điện và điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronics
Ví dụ câu với điện tử / electronics
- 1
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử.
He works in the electronics industry.
- 2
Các thiết bị điện tử ngày càng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Electronic devices are becoming more common in daily life.
Ghi chú dùng từ điện tử
Điện tử là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các mạch điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch), 'semiconductor' (chất bán dẫn), 'microchip' (vi mạch).
Video minh hoạ điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với điện tử
- điện tử hóaDigitization
- điện tử họcElectronics
- điện tử băngmagnetic tape electronics
- điện tử y sinhbiomedical electronics
- điện tử tin họcElectronics and Informatics
- điện tử dân dụngconsumer electronics
- điện tử ứng dụngapplied electronics
- điện tử công suấtpower electronics
- điện tử viễn thôngtelecommunications electronics
- điện tử truyền thôngcommunication electronics
- điệnelectricity
- Cơ điện tửMechatronics
Câu hỏi thường gặp về "điện tử"
Điện tử tiếng Anh là gì?
Điện tử tiếng Anh là "electronics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến các thiết bị và hệ thống sử dụng dòng điện và điện tử.
"electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử". Điện tử là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các mạch điện tử.
Phát âm "electronics" như thế nào?
"electronics" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronics"?
He works in the electronics industry. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử.