Tiếng Việt
Diễn viên kịch tiếng Anh là gì?
diễn viên kịch tiếng Anh là theater actor /ˈθiətər ˈæktər/. Diễn viên kịch là người biểu diễn trong các vở kịch trên sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theater actor
Ví dụ câu với diễn viên kịch / theater actor
- 1
Anh ấy là một diễn viên kịch nổi tiếng ở thành phố.
He is a famous theater actor in the city.
- 2
Các diễn viên kịch thường phải tập luyện nhiều để thể hiện tốt vai diễn của mình.
Theater actors often have to rehearse a lot to perform their roles well.
Ghi chú dùng từ diễn viên kịch
Diễn viên kịch là người biểu diễn trong các vở kịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diễn viên điện ảnh' (film actor), 'diễn viên truyền hình' (TV actor), và 'đạo diễn' (director).
Video minh hoạ diễn viên kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn viên kịch
Câu hỏi thường gặp về "diễn viên kịch"
Diễn viên kịch tiếng Anh là gì?
Diễn viên kịch tiếng Anh là "theater actor" (danh từ), nghĩa là: Diễn viên kịch là người biểu diễn trong các vở kịch trên sân khấu.
"theater actor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theater actor" nghĩa tiếng Việt là "diễn viên kịch". Diễn viên kịch là người biểu diễn trong các vở kịch.
Phát âm "theater actor" như thế nào?
"theater actor" có phiên âm IPA /ˈθiətər ˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theater actor"?
He is a famous theater actor in the city. — Anh ấy là một diễn viên kịch nổi tiếng ở thành phố.