The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn viên xiếc tiếng Anh là gì?

diễn viên xiếc tiếng Anh là circus actor /ˈsɜrkəs ˈæktər/. Diễn viên xiếc là người biểu diễn trong rạp xiếc, thực hiện các màn trình diễn như nhào lộn, biểu diễn thú vật hoặc các tiết mục đặc biệt khác.

Hình minh hoạ "diễn viên xiếc" tiếng Anh là "circus actor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circus actor

Danh từ
/ˈsɜrkəs ˈæktər/

Ví dụ câu với diễn viên xiếc / circus actor

  1. 1

    Diễn viên xiếc đã làm khán giả thích thú với màn nhào lộn ngoạn mục của mình.

    The circus actor amazed the audience with his daring stunts.

  2. 2

    Các diễn viên xiếc thường tập luyện hàng giờ để hoàn thiện kỹ năng của mình.

    Circus actors often practice for hours to perfect their skills.

Ghi chú dùng từ diễn viên xiếc

Diễn viên xiếc là người biểu diễn trong rạp xiếc, thường thực hiện các tiết mục nhào lộn, biểu diễn thú vật. Các thuật ngữ liên quan: 'acrobat' (người nhào lộn), 'clown' (hề), 'ringmaster' (người giới thiệu trong rạp xiếc).

Video minh hoạ diễn viên xiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diễn viên xiếc

Câu hỏi thường gặp về "diễn viên xiếc"

Diễn viên xiếc tiếng Anh là gì?

Diễn viên xiếc tiếng Anh là "circus actor" (danh từ), nghĩa là: Diễn viên xiếc là người biểu diễn trong rạp xiếc, thực hiện các màn trình diễn như nhào lộn, biểu diễn thú vật hoặc các tiết mục đặc biệt khác.

"circus actor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circus actor" nghĩa tiếng Việt là "diễn viên xiếc". Diễn viên xiếc là người biểu diễn trong rạp xiếc, thường thực hiện các tiết mục nhào lộn, biểu diễn thú vật.

Phát âm "circus actor" như thế nào?

"circus actor" có phiên âm IPA /ˈsɜrkəs ˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circus actor"?

The circus actor amazed the audience with his daring stunts. — Diễn viên xiếc đã làm khán giả thích thú với màn nhào lộn ngoạn mục của mình.