Tiếng Việt
Nam diễn viên tiếng Anh là gì?
nam diễn viên tiếng Anh là actor /ˈæktər/. Diễn viên nam, người đóng vai trong các bộ phim hoặc vở kịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actor
Ví dụ câu với nam diễn viên / actor
- 1
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trong ngành điện ảnh.
He is a famous actor in the film industry.
- 2
Diễn viên nam này đã nhận giải thưởng lớn cho vai diễn của mình.
This male actor received a major award for his performance.
Ghi chú dùng từ nam diễn viên
Nam diễn viên là người đóng vai trong các tác phẩm nghệ thuật biểu diễn như phim và kịch. Các từ liên quan: 'actress' (diễn viên nữ), 'performance' (buổi biểu diễn), 'film' (phim), 'theatre' (rạp hát).
Video minh hoạ nam diễn viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam diễn viên
Câu hỏi thường gặp về "nam diễn viên"
Nam diễn viên tiếng Anh là gì?
Nam diễn viên tiếng Anh là "actor" (danh từ), nghĩa là: Diễn viên nam, người đóng vai trong các bộ phim hoặc vở kịch.
"actor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actor" nghĩa tiếng Việt là "nam diễn viên". Nam diễn viên là người đóng vai trong các tác phẩm nghệ thuật biểu diễn như phim và kịch.
Phát âm "actor" như thế nào?
"actor" có phiên âm IPA /ˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actor"?
He is a famous actor in the film industry. — Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trong ngành điện ảnh.