Tiếng Việt
Điều chỉnh lại tiếng Anh là gì?
điều chỉnh lại tiếng Anh là Recalibration /ˌriːkæˈlɪbreɪʃən/. Việc điều chỉnh lại để đạt độ chính xác hoặc phù hợp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recalibration
Ví dụ câu với điều chỉnh lại / Recalibration
- 1
Việc recalibration của thiết bị giúp cải thiện độ chính xác của các phép đo.
The recalibration of the instrument improved the accuracy of the measurements.
- 2
Sau khi recalibration, đồng hồ chạy chính xác hơn nhiều.
After recalibration, the clock runs much more accurately.
Ghi chú dùng từ điều chỉnh lại
Recalibration là quá trình điều chỉnh lại để đạt độ chính xác cao hơn. Các thuật ngữ liên quan: calibration (hiệu chỉnh), adjustment (điều chỉnh), tuning (căn chỉnh).
Video minh hoạ điều chỉnh lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều chỉnh lại
Câu hỏi thường gặp về "điều chỉnh lại"
Điều chỉnh lại tiếng Anh là gì?
Điều chỉnh lại tiếng Anh là "Recalibration" (danh từ), nghĩa là: Việc điều chỉnh lại để đạt độ chính xác hoặc phù hợp hơn.
"Recalibration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recalibration" nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh lại". Recalibration là quá trình điều chỉnh lại để đạt độ chính xác cao hơn.
Phát âm "Recalibration" như thế nào?
"Recalibration" có phiên âm IPA /ˌriːkæˈlɪbreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recalibration"?
The recalibration of the instrument improved the accuracy of the measurements. — Việc recalibration của thiết bị giúp cải thiện độ chính xác của các phép đo.