Tiếng Việt
Điều chỉnh hồi tố tiếng Anh là gì?
điều chỉnh hồi tố tiếng Anh là retroactive adjustment /ˌrɛtrəʊˈæktɪv əˈʤʌstmənt/. Việc điều chỉnh hoặc sửa đổi các quyết định hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ để phù hợp với các quy định hoặc tình huống mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retroactive adjustment
Ví dụ câu với điều chỉnh hồi tố / retroactive adjustment
- 1
Công ty thực hiện điều chỉnh hồi tố đối với các khoản thuế đã nộp trước đó.
The company made a retroactive adjustment to the taxes paid earlier.
- 2
Các luật mới yêu cầu điều chỉnh hồi tố cho các hợp đồng cũ.
The new laws require a retroactive adjustment for old contracts.
Ghi chú dùng từ điều chỉnh hồi tố
Điều chỉnh hồi tố thường liên quan đến việc sửa đổi các quyết định đã thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'amendment' (sửa đổi), 'revision' (sửa đổi), và 'retrospective' (tính hồi tố), đều đề cập đến việc thay đổi hoặc điều chỉnh theo quá khứ.
Video minh hoạ điều chỉnh hồi tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều chỉnh hồi tố
Câu hỏi thường gặp về "điều chỉnh hồi tố"
Điều chỉnh hồi tố tiếng Anh là gì?
Điều chỉnh hồi tố tiếng Anh là "retroactive adjustment" (danh từ), nghĩa là: Việc điều chỉnh hoặc sửa đổi các quyết định hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ để phù hợp với các quy định hoặc tình huống mới.
"retroactive adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retroactive adjustment" nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh hồi tố". Điều chỉnh hồi tố thường liên quan đến việc sửa đổi các quyết định đã thực hiện.
Phát âm "retroactive adjustment" như thế nào?
"retroactive adjustment" có phiên âm IPA /ˌrɛtrəʊˈæktɪv əˈʤʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retroactive adjustment"?
The company made a retroactive adjustment to the taxes paid earlier. — Công ty thực hiện điều chỉnh hồi tố đối với các khoản thuế đã nộp trước đó.