The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều chỉnh cục bộ tiếng Anh là gì?

điều chỉnh cục bộ tiếng Anh là localized adjustment /ˈloʊkəlaɪzd əˈʤʌstmənt/. Điều chỉnh nhỏ, tập trung vào một phần cụ thể của hệ thống hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "điều chỉnh cục bộ" tiếng Anh là "localized adjustment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

localized adjustment

Danh từ
/ˈloʊkəlaɪzd əˈʤʌstmənt/

Ví dụ câu với điều chỉnh cục bộ / localized adjustment

  1. 1

    The technician performed a localized adjustment to fix the malfunction.

    Kỹ thuật viên đã thực hiện một điều chỉnh cục bộ để sửa lỗi.

  2. 2

    Localized adjustments are often necessary in calibration processes.

    Các điều chỉnh cục bộ thường cần thiết trong quá trình hiệu chỉnh.

Ghi chú dùng từ điều chỉnh cục bộ

Điều chỉnh cục bộ liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc sửa đổi một phần nhỏ của toàn bộ hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calibration' (hiệu chỉnh), 'tuning' (điều chỉnh), và 'modification' (sửa đổi).

Video minh hoạ điều chỉnh cục bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều chỉnh cục bộ

Câu hỏi thường gặp về "điều chỉnh cục bộ"

Điều chỉnh cục bộ tiếng Anh là gì?

Điều chỉnh cục bộ tiếng Anh là "localized adjustment" (danh từ), nghĩa là: Điều chỉnh nhỏ, tập trung vào một phần cụ thể của hệ thống hoặc thiết bị.

"localized adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"localized adjustment" nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh cục bộ". Điều chỉnh cục bộ liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc sửa đổi một phần nhỏ của toàn bộ hệ thống.

Phát âm "localized adjustment" như thế nào?

"localized adjustment" có phiên âm IPA /ˈloʊkəlaɪzd əˈʤʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "localized adjustment"?

Kỹ thuật viên đã thực hiện một điều chỉnh cục bộ để sửa lỗi. — The technician performed a localized adjustment to fix the malfunction.