Tiếng Việt
Điều chỉnh giảm tiếng Anh là gì?
điều chỉnh giảm tiếng Anh là Reduction adjustment /rɪˈdʌkʃən əˈʤʌstmənt/. Quá trình điều chỉnh để giảm số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reduction adjustment
Ví dụ câu với điều chỉnh giảm / Reduction adjustment
- 1
Chúng tôi thực hiện điều chỉnh giảm chi phí để phù hợp với ngân sách mới.
We made a reduction adjustment to cut costs to fit the new budget.
- 2
Điều chỉnh giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng hơn.
The reduction adjustment in prices attracted more customers.
Ghi chú dùng từ điều chỉnh giảm
Điều chỉnh giảm là quá trình giảm bớt hoặc điều chỉnh giảm một số lượng hoặc mức độ của cái gì đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tăng cường' (enhancement), 'điều chỉnh' (adjustment), và 'giảm giá' (discount).
Video minh hoạ điều chỉnh giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều chỉnh giảm
Câu hỏi thường gặp về "điều chỉnh giảm"
Điều chỉnh giảm tiếng Anh là gì?
Điều chỉnh giảm tiếng Anh là "Reduction adjustment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều chỉnh để giảm số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"Reduction adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reduction adjustment" nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh giảm". Điều chỉnh giảm là quá trình giảm bớt hoặc điều chỉnh giảm một số lượng hoặc mức độ của cái gì đó.
Phát âm "Reduction adjustment" như thế nào?
"Reduction adjustment" có phiên âm IPA /rɪˈdʌkʃən əˈʤʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reduction adjustment"?
We made a reduction adjustment to cut costs to fit the new budget. — Chúng tôi thực hiện điều chỉnh giảm chi phí để phù hợp với ngân sách mới.